Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
East Bengal
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 7:12 | 7 | 11 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 11 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:7 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:6 | 7 | 11 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 12 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Odisha FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 23:16 | 16 | 5 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 13:10 | 12 | 4 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 10:6 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 14:7 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 13:8 | 17 | 5 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 10:4 | 13 | 2 | 43% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ấn Độ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ấn Độ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ấn Độ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Challenge League
22
32
22
32
T
B
2/2.5
1
T
T
AFC Challenge League
04
04
04
04
T
T
2/2.5
1
T
T
AFC Challenge League
12
22
12
22
VĐQG Ấn Độ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
T
VĐQG Ấn Độ
01
02
01
02
B
B
3
X
VĐQG Ấn Độ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ấn Độ
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ấn Độ
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ấn Độ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ấn Độ Durand Cup
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
AFC Cup
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Ấn Độ Durand Cup
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Ấn Độ Durand Cup
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ấn Độ
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ấn Độ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ấn Độ
11
24
11
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ấn Độ
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ấn Độ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
T
VĐQG Ấn Độ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Ấn Độ Hero Super Cup
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ấn Độ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Ấn Độ Hero Super Cup
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ấn Độ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ấn Độ
20
24
20
24
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ấn Độ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ấn Độ
31
64
31
64
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ấn Độ
12
65
12
65
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ấn Độ
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ấn Độ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ấn Độ
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ấn Độ
02
06
02
06
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ấn Độ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ấn Độ
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ấn Độ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ấn Độ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
T
VĐQG Ấn Độ
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ấn Độ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ấn Độ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ấn Độ
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
04
06
04
06
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ấn Độ Durand Cup
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ấn Độ Durand Cup
00
50
00
50
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ấn Độ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ấn Độ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ấn Độ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu



